old moon
/'ould'mu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trăng hạ tuần: Chỉ giai đoạn cuối của chu kỳ Mặt Trăng, khi phần sáng của Mặt Trăng đang giảm dần và tiến về phía không trăng (trăng non). Đây là giai đoạn trăng khuyết cuối tháng, xuất hiện vào buổi sáng sớm trước khi Mặt Trời mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old moon was a thin crescent in the pre-dawn sky. (Trăng hạ tuần là một lưỡi liềm mỏng trên bầu trời trước lúc bình minh.)
- Farmers used to observe the old moon to predict the weather. (Nông dân ngày xưa thường quan sát trăng hạ tuần để dự báo thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the old moon in the new moon's arms": Một thành ngữ thiên văn mô tả hiện tượng khi phần tối của Mặt Trăng được chiếu sáng mờ nhờ ánh sáng Trái Đất phản chiếu (ánh trăng đất), có thể nhìn thấy bên cạnh lưỡi liềm sáng của trăng non.
- Just after sunset, you could see the old moon in the new moon's arms. (Ngay sau khi Mặt Trời lặn, bạn có thể thấy ánh trăng đất bên cạnh trăng non.)
Biến thể và từ gần giống
- Waning moon (n): trăng khuyết (dần). Đây là thuật ngữ chung hơn cho giai đoạn Mặt Trăng giảm dần độ sáng, bao gồm cả trăng hạ tuần.
- Last quarter moon (n): trăng hạ huyền. Đây là một pha cụ thể trong chu kỳ, xảy ra trước pha trăng hạ tuần.
Từ đồng nghĩa
- Waning crescent: trăng khuyết cuối tháng (cùng chỉ pha cuối của chu kỳ trăng khuyết).
Thành ngữ liên quan
- "As old as the moon": Cổ xưa, lâu đời.
- That legend is as old as the moon. (Truyền thuyết đó cổ xưa như mặt trăng vậy.)